Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惊涛驚濤

jīng tāo

惊涛 là gì?

惊涛 [jīng tāo] có nghĩa là sóng dữ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惊涛 trong tiếng Việt

sóng dữ

Cách đọc và ghi nhớ 惊涛

惊涛 được đọc là jīng tāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sóng dữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan