Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惊涛骇浪驚濤駭浪

jīng tāo hài làng

惊涛骇浪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惊涛骇浪 trong tiếng Việt

tình huống nguy hiểm

Tra từ liên quan