Kết quả tra từ “情调”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
情调qíng diào
情调: bầu không khí; tâm trạng; hương vị
异国情调yì guó qíng diào
异国情调: tính chất kỳ lạ; màu sắc địa phương; kỳ lạ