异国情调
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
异国情调
tính chất kỳ lạ; màu sắc địa phương; kỳ lạ
Giản thể异国情调
Phồn thể異國情調
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng