Kết quả tra từ “情素”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
情素qíng sù
情素: biến thể của 情愫[qing2 su4]
动情素dòng qíng sù
动情素: estrogen