Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情素

qíng sù

情素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情素 trong tiếng Việt

biến thể của 情愫[qing2 su4]

Tra từ liên quan