动情素 là gì?
动情素 [dòng qíng sù] có nghĩa là estrogen.
Nghĩa của từ 动情素 trong tiếng Việt
estrogen
Cách đọc và ghi nhớ 动情素
动情素 được đọc là dòng qíng sù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “estrogen”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .