Kết quả tra từ “情窦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
情窦qíng dòu
情窦: (nghĩa đen) khe hở tình yêu; (nghĩa bóng) hứng thú với chuyện tình cảm
情窦初开qíng dòu chū kāi
情窦初开: lần đầu biết yêu (thường là của một cô gái) (thành ngữ)