Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情窦初开情竇初開

qíng dòu chū kāi

情窦初开 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情窦初开 trong tiếng Việt

lần đầu biết yêu (thường là của một cô gái) (thành ngữ)

Tra từ liên quan