情窦初开情竇初開 qíng dòu chū kāi 情窦初开 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 情窦初开 trong tiếng Việt lần đầu biết yêu (thường là của một cô gái) (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan