Kết quả tra từ “情味”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
情味qíng wèi
情味: cảm giác; hương vị; cảm nhận
人情味儿rén qíng wèi r
人情味儿: biến thể er hoá của 人情味[ren2 qing2 wei4]
人情味rén qíng wèi
人情味: sự ấm áp của con người; sự thân thiện; sự gần gũi của con người