Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “悬崖”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
悬崖xuán yá

悬崖: vách núi; đá treo leo

Cụm từ
悬崖绝壁xuán yá jué bì

悬崖绝壁: vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)

Thành ngữ
悬崖峭壁xuán yá qiào bì

悬崖峭壁: vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)

Thành ngữ
悬崖勒马xuán yá lè mǎ

悬崖勒马: nghĩa đen: ghì cương ngựa ở mép vực (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động kịp thời

Thành ngữ