Kết quả tra từ “悦色”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悦色yuè sè
悦色: vui vẻ; hài lòng
怡颜悦色yí yán yuè sè
怡颜悦色: vẻ mặt vui tươi
和颜悦色hé yán yuè sè
和颜悦色: thái độ hòa nhã; khuôn mặt dễ chịu