Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怡颜悦色怡顏悅色

yí yán yuè sè

怡颜悦色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怡颜悦色 trong tiếng Việt

vẻ mặt vui tươi

Tra từ liên quan