Kết quả cho “悠哉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]
tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); thong thả và vô tư
xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]
tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); thong thả và vô tư
xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]