Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “悠哉”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
悠哉yōu zāi

悠哉: xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]

Cụm từ
悠哉游哉yōu zāi yóu zāi

悠哉游哉: xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]

Cụm từ
悠哉悠哉yōu zāi yōu zāi

悠哉悠哉: tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); thong thả và vô tư

Thành ngữ