Kết quả tra từ “悠哉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悠哉yōu zāi
悠哉: xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]
悠哉游哉yōu zāi yóu zāi
悠哉游哉: xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]
悠哉悠哉yōu zāi yōu zāi
悠哉悠哉: tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); thong thả và vô tư