Kết quả tra từ “悠久”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
悠久yōu jiǔ
悠久: lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)
历史悠久lì shǐ yōu jiǔ
历史悠久: lâu đời; được tôn vinh qua thời gian