Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “悠久”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
悠久yōu jiǔ

悠久: lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)

Cụm từ
历史悠久lì shǐ yōu jiǔ

历史悠久: lâu đời; được tôn vinh qua thời gian

Cụm từ