Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “悠久”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
悠久
yōu jiǔ

lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)

Cụm từ
历史悠久
lì shǐ yōu jiǔ

lâu đời; được tôn vinh qua thời gian

Cụm từ