Kết quả tra từ “恶名”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恶名è míng
恶名: tiếng xấu; danh tiếng ác
恶名昭著è míng zhāo zhù
恶名昭著: khét tiếng (thành ngữ); tai tiếng
恶名昭彰è míng zhāo zhāng
恶名昭彰: khét tiếng; nổi tiếng xấu
恶名儿è míng r
恶名儿: biến thể er hoá của 惡名|恶名[e4 ming2]