恶名昭著 là gì?
恶名昭著 [è míng zhāo zhù] có nghĩa là khét tiếng (thành ngữ); tai tiếng.
Nghĩa của từ 恶名昭著 trong tiếng Việt
- khét tiếng (thành ngữ)
- tai tiếng
Cách đọc và ghi nhớ 恶名昭著
恶名昭著 được đọc là è míng zhāo zhù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khét tiếng (thành ngữ); tai tiếng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .