Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恶名惡名

è míng

恶名 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恶名 trong tiếng Việt

  1. tiếng xấu
  2. danh tiếng ác
Tra từ liên quan