Kết quả tra từ “恶劣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恶劣è liè
恶劣: tồi tệ; xấu xa; chất lượng rất kém
恶劣影响è liè yǐng xiǎng
恶劣影响: ảnh hưởng xấu