恶劣影响惡劣影響 è liè yǐng xiǎng 恶劣影响 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 恶劣影响 trong tiếng Việt ảnh hưởng xấu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan