Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恶劣影响惡劣影響

è liè yǐng xiǎng

恶劣影响 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恶劣影响 trong tiếng Việt

ảnh hưởng xấu

Tra từ liên quan