Kết quả tra từ “恬愉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恬愉tián yú
恬愉: hài lòng và thư thái
恬愉之安tián yú zhī ān
恬愉之安: bình yên thoải mái (thành ngữ)