Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “恬愉”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
恬愉
tián yú

hài lòng và thư thái

Cụm từ
恬愉之安
tián yú zhī ān

bình yên thoải mái (thành ngữ)

Thành ngữ