Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恣”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

恣: không kiềm chế; làm theo ý mình; dễ chịu (phương ngữ)

Từ vựng
恣行无忌zì xíng wú jì

恣行无忌: hành động một cách liều lĩnh

Cụm từ
恣肆zì sì

恣肆: không kiềm chế; không bị ràng buộc; phóng khoáng và không gò bó (phong cách); táo bạo

Cụm từ
恣睢zì suī

恣睢: (văn học) liều lĩnh; không kiềm chế; tự phụ; tự mãn; quá hài lòng với bản thân

Cụm từ
恣欲zì yù

恣欲: theo đuổi dục vọng

Cụm từ
恣意行乐zì yì xíng lè

恣意行乐: thiếu kiềm chế và vui chơi thỏa thích (thành ngữ)

Thành ngữ
恣意妄为zì yì wàng wéi

恣意妄为: hành xử không nể nang

Cụm từ
恣意zì yì

恣意: không kiềm chế; không bị ràng buộc; liều lĩnh

Cụm từ
恣情zì qíng

恣情: tận hưởng thoải mái; phóng túng hoặc bướng bỉnh

Cụm từ
狂恣kuáng zì

狂恣: ngạo mạn và phóng túng

Cụm từ