Kết quả tra từ “恒生”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恒生Héng shēng
恒生: Hang Seng (tên một ngân hàng ở Hồng Kông và chỉ số thị trường chứng khoán do ngân hàng này thiết lập)
恒生银行Héng shēng Yín háng
恒生银行: Ngân hàng Hang Seng, Hồng Kông
恒生指数Héng shēng Zhǐ shù
恒生指数: Chỉ số Hang Seng (chỉ số thị trường chứng khoán Hồng Kông)
恒生中资企业指数Héng shēng Zhōng zī Qǐ yè Zhǐ shù
恒生中资企业指数: Chỉ số Công ty Liên kết Trung Quốc Hang Seng (HSCCI)