Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恒生指数恒生指數

Héng shēng Zhǐ shù

恒生指数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恒生指数 trong tiếng Việt

Chỉ số Hang Seng (chỉ số thị trường chứng khoán Hồng Kông)

Tra từ liên quan