Kết quả tra từ “恒温”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恒温héng wēn
恒温: nhiệt độ không đổi
恒温器héng wēn qì
恒温器: máy điều nhiệt