Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恒温恆溫

héng wēn

恒温 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恒温 trong tiếng Việt

nhiệt độ không đổi

Tra từ liên quan