Kết quả tra từ “恒星”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恒星héng xīng
恒星: ngôi sao (cố định)
恒星际héng xīng jì
恒星际: liên sao; giữa các ngôi sao cố định
恒星系héng xīng xì
恒星系: hệ sao; ngân hà
恒星年héng xīng nián
恒星年: năm thiên văn (thiên văn học); năm được định nghĩa theo các ngôi sao cố định