Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恒星年恆星年

héng xīng nián

恒星年 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恒星年 trong tiếng Việt

  1. năm thiên văn (thiên văn học)
  2. năm được định nghĩa theo các ngôi sao cố định
Tra từ liên quan