Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恍若”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
恍若huǎng ruò

恍若: như thể; giống như; tựa như

Cụm từ
恍若隔世huǎng ruò gé shì

恍若隔世: xem 恍如隔世[huang3 ru2 ge2 shi4]

Cụm từ