Kết quả tra từ “恍若”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恍若huǎng ruò
恍若: như thể; giống như; tựa như
恍若隔世huǎng ruò gé shì
恍若隔世: xem 恍如隔世[huang3 ru2 ge2 shi4]