Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “总装”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
总装
zǒng zhuāng

lắp ráp (sản phẩm hoàn chỉnh); lắp ráp cuối cùng

Cụm từ
总装备部
Zǒng Zhuāng bèi bù

Bộ Tổng trang bị (GAD)

Cụm từ