Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “总裁”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
总裁zǒng cái

总裁: chủ tịch; tổng giám đốc (của một công ty, v.v.)

Cụm từ
霸道总裁bà dào zǒng cái

霸道总裁: doanh nhân đẹp trai quyền lực (một loại nhân vật trong thể loại tiểu thuyết lãng mạn thường có tình cảm đặc biệt với một cô gái có địa vị xã…

Cụm từ
副总裁fù zǒng cái

副总裁: phó chủ tịch (một tổ chức); phó chủ tịch (một công ty); phó thống đốc (ngân hàng)

Cụm từ