Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “总线”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
总线zǒng xiàn

总线: bus máy tính

Cụm từ
通用串行总线tōng yòng chuàn xíng zǒng xiàn

通用串行总线: Universal Serial Bus, USB (máy tính)

Cụm từ
数据总线shù jù zǒng xiàn

数据总线: bus dữ liệu (máy tính)

Cụm từ
前端总线qián duān zǒng xiàn

前端总线: (máy tính) bus mặt trước (FSB)

Cụm từ