Kết quả cho “性疾病”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bệnh lây truyền qua đường tình dục; bệnh hoa liễu
bệnh mãn tính; bệnh tiến triển chậm
bệnh nang lông
rối loạn di truyền
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bệnh lây truyền qua đường tình dục; bệnh hoa liễu
bệnh mãn tính; bệnh tiến triển chậm
bệnh nang lông
rối loạn di truyền