Kết quả tra từ “性疾病”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性疾病xìng jí bìng
性疾病: bệnh lây truyền qua đường tình dục; bệnh hoa liễu
遗传性疾病yí chuán xìng jí bìng
遗传性疾病: rối loạn di truyền
藏毛性疾病cáng máo xìng jí bìng
藏毛性疾病: bệnh nang lông
慢性疾病màn xìng jí bìng
慢性疾病: bệnh mãn tính; bệnh tiến triển chậm