Kết quả tra từ “性爱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性爱xìng ài
性爱: tình dục; làm tình
同性爱tóng xìng ài
同性爱: đồng tính