Kết quả tra từ “性激素”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性激素xìng jī sù
性激素: hormone tình dục
雌性激素cí xìng jī sù
雌性激素: estrogen
雄性激素xióng xìng jī sù
雄性激素: hormone nam; testosterone