Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “性子”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
性子xìng zi

性子: tính khí

Cụm từ
牛性子niú xìng zi

牛性子: xem 牛性[niu2 xing4]

Cụm từ
煞性子shā xìng zi

煞性子: xả giận

Cụm từ
慢性子màn xìng zi

慢性子: tính cách chậm chạp; điềm tĩnh; người chậm chạp

Cụm từ
急性子jí xìng zi

急性子: người nóng nảy; người dễ kích động

Cụm từ
使性子shǐ xìng zi

使性子: nổi nóng

Cụm từ