Kết quả tra từ “急救”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
急救jí jiù
急救: cấp cứu; sơ cứu
急救箱jí jiù xiāng
急救箱: hộp sơ cứu
急救站jí jiù zhàn
急救站: quầy cấp cứu; phòng sơ cứu