Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “急救”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
急救jí jiù

急救: cấp cứu; sơ cứu

Cụm từ
急救箱jí jiù xiāng

急救箱: hộp sơ cứu

Cụm từ
急救站jí jiù zhàn

急救站: quầy cấp cứu; phòng sơ cứu

Cụm từ