Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急救

jí jiù

急救 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急救 trong tiếng Việt

cấp cứu; sơ cứu

Tra từ liên quan