Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急救箱

jí jiù xiāng

急救箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急救箱 trong tiếng Việt

hộp sơ cứu

Tra từ liên quan