Kết quả tra từ “怒气”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怒气nù qì
怒气: tức giận
怒气冲冲nù qì chōng chōng
怒气冲冲: (thành ngữ) vô cùng tức giận; đang cơn thịnh nộ
怒气攻心nù qì gōng xīn
怒气攻心: (Đông y) cảm xúc mạnh đột ngột tấn công tim, dẫn đến ngất v.v.; (nghĩa bóng) nổi cơn thịnh nộ