Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “怀里”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
怀里huái lǐ

怀里: vòng tay; ngực

Cụm từ
搋在怀里chuāi zài huái lǐ

搋在怀里: nhét vào trong ngực; cũng viết 揣在懷裡|揣在怀里

Cụm từ
揣在怀里chuāi zài huái lǐ

揣在怀里: nhét vào trong lòng

Cụm từ