Kết quả tra từ “怀里”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怀里huái lǐ
怀里: vòng tay; ngực
搋在怀里chuāi zài huái lǐ
搋在怀里: nhét vào trong ngực; cũng viết 揣在懷裡|揣在怀里
揣在怀里chuāi zài huái lǐ
揣在怀里: nhét vào trong lòng