Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “怀柔”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
怀柔huái róu

怀柔: hòa giải; xoa dịu

Cụm từ
怀柔县Huái róu xiàn

怀柔县: huyện Hoài Như, nay là khu nông thôn Hoài Như của Bắc Kinh

Cụm từ
怀柔区Huái róu Qū

怀柔区: Huairou, một quận của Bắc Kinh

Cụm từ