Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “忸怩”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
忸怩niǔ ní

忸怩: e thẹn; đỏ mặt

Cụm từ
颜厚有忸怩yán hòu yǒu niǔ ní

颜厚有忸怩: người trơ tráo nhất cũng có lúc thấy xấu hổ (thành ngữ)

Thành ngữ
忸忸怩怩niǔ niǔ ní ní

忸忸怩怩: rụt rè; thẹn thùng

Cụm từ