Kết quả tra từ “念珠”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
念珠niàn zhū
念珠: tràng hạt; tràng hạt Mân Côi; hạt Mân Côi; LT:串[chuan4]
念珠菌症niàn zhū jūn zhèng
念珠菌症: (y học) bệnh nấm Candida; tưa miệng
玫瑰念珠méi gui niàn zhū
玫瑰念珠: chuỗi hạt Mân Côi (tràng hạt Công giáo)