Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “念珠”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
念珠niàn zhū

念珠: tràng hạt; tràng hạt Mân Côi; hạt Mân Côi; LT:串[chuan4]

Cụm từ
念珠菌症niàn zhū jūn zhèng

念珠菌症: (y học) bệnh nấm Candida; tưa miệng

Cụm từ
玫瑰念珠méi gui niàn zhū

玫瑰念珠: chuỗi hạt Mân Côi (tràng hạt Công giáo)

Cụm từ