Kết quả tra từ “快闪”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
快闪kuài shǎn
快闪: rời đi nhanh như chớp; flash mob
快闪党kuài shǎn dǎng
快闪党: người tham gia flash mob
快闪记忆体盘kuài shǎn jì yì tǐ pán
快闪记忆体盘: (máy tính) ổ flash; ổ USB
快闪记忆体kuài shǎn jì yì tǐ
快闪记忆体: (máy tính) bộ nhớ flash
快闪族kuài shǎn zú
快闪族: người tham gia flash mob
快闪存储器kuài shǎn cún chǔ qì
快闪存储器: (máy tính) bộ nhớ flash