Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “快捷”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
快捷kuài jié

快捷: nhanh; nhanh chóng; nhanh nhẹn; lanh lợi; phím tắt (máy tính)

Cụm từ
快捷键kuài jié jiàn

快捷键: (máy tính) phím tắt; phím nóng

Cụm từ
快捷方式kuài jié fāng shì

快捷方式: (máy tính) phím tắt

Cụm từ