Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “忪”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhōng

忪: bồn chồn; kích động

Từ vựng
sōng

忪: dùng trong 惺忪 [xing1 song1]

Từ vựng
惺忪xīng sōng

惺忪: mắt mơ màng; (văn học) dao động; không quyết đoán; (văn học) tỉnh táo; ý thức; sáng suốt

Cụm từ
怔忪zhēng zhōng

怔忪: hoảng sợ; sợ hãi; kinh hoàng

Cụm từ