Kết quả cho “忪”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bồn chồn; kích động
dùng trong 惺忪 [xing1 song1]
hoảng sợ; sợ hãi; kinh hoàng
mắt mơ màng; (văn học) dao động; không quyết đoán; (văn học) tỉnh táo; ý thức; sáng suốt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bồn chồn; kích động
dùng trong 惺忪 [xing1 song1]
hoảng sợ; sợ hãi; kinh hoàng
mắt mơ màng; (văn học) dao động; không quyết đoán; (văn học) tỉnh táo; ý thức; sáng suốt