Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhōng

忪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忪 trong tiếng Việt

bồn chồn; kích động

Tra từ liên quan