Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “忧”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
yōu

lo lắng; bận tâm; lo âu; phiền muộn; nỗi buồn; (văn học) để tang

Từ vựng
忧伤
yōu shāng

đau buồn; chất chứa đau thương

Cụm từ
忧容
yōu róng

(văn học) nét mặt lo lắng

Cụm từ
忧心
yōu xīn

lo lắng; băn khoăn; phiền muộn; lo âu

Cụm từ
忧思
yōu sī

lo lắng và bất an; kích động; trầm ngâm

Cụm từ
忧悒
yōu yì

lo âu; phiền muộn; nặng trĩu âu lo

Cụm từ
忧患
yōu huàn

khổ đau; đau khổ; gian khổ

Cụm từ
忧惧
yōu jù

lo sợ; sợ hãi

Cụm từ
忧愁
yōu chóu

lo lắng

Cụm từ
忧灼
yōu zhuó

đáng lo

Cụm từ
忧虑
yōu lǜ

lo âu; sự lo lắng (về)

Cụm từ
忧郁
yōu yù

u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản

Cụm từ
忧闷
yōu mèn

chán nản; đầy lo âu; cảm thấy xuống tinh thần

Cụm từ
忧郁症
yōu yù zhèng

(tâm lý học) trầm cảm

Cụm từ
忧心忡忡
yōu xīn chōng chōng

hết sức lo lắng và đau buồn (thành ngữ)

Thành ngữ
忧苦以终
yōu kǔ yǐ zhōng

lo lắng đến chết (thành ngữ)

Thành ngữ
丁忧
dīng yōu

(văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đời

Cụm từ
分忧
fēn yōu

chia sẻ lo âu; giúp ai đó giải quyết lo lắng và khó khăn

Cụm từ
堪忧
kān yōu

đáng lo ngại; ảm đạm

Cụm từ
报忧
bào yōu

báo tin xấu; thông báo thất bại, thiếu sót hoặc thảm hoạ

Cụm từ
担忧
dān yōu

lo lắng; quan ngại

Cụm từ
烦忧
fán yōu

lo lắng; phiền muộn

Cụm từ
耽忧
dān yōu

biến thể của 擔憂|担忧[dan1 you1]

Cụm từ
隐忧
yǐn yōu

mối lo ngại bí mật; nỗi lo riêng

Cụm từ