耽忧耽憂 dān yōu 耽忧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耽忧 trong tiếng Việt biến thể của 擔憂|担忧[dan1 you1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan